← Quay lại Blog
Giải pháp OMS + WMS

Giải pháp kiểm soát tồn không bán được bằng OMS + WMS: không đẩy hàng lỗi, hàng mẫu và hàng chờ xử lý lên sàn

Nhiều doanh nghiệp ecommerce Việt Nam nhìn thấy còn tồn trên hệ thống nhưng kho lại không thể xuất hàng: sản phẩm đang là hàng mẫu, hàng trưng bày, hàng đã mở hộp, hàng thiếu phụ kiện, hàng hoàn chưa QC hoặc hàng lỗi chờ xử lý. Nếu những số lượng này vẫn bị tính vào tồn bán được, Shopee, Lazada, TikTok Shop và livestream sẽ tiếp tục nhận đơn cho hàng không đủ điều kiện giao.

Giải pháp kiểm soát tồn không bán được bằng OMS + WMS giúp doanh nghiệp tách rõ tồn vật lý và tồn khả dụng. OMS chỉ đồng bộ phần tồn đủ điều kiện bán lên kênh bán; WMS quản lý hàng thật theo SKU, barcode, vị trí kho, trạng thái QC, lý do khóa tồn, người chịu trách nhiệm và bước xử lý tiếp theo để đội kho không picking nhầm hàng lỗi cho đơn mới.

Tóm tắt nhanh

Doanh nghiệp nên dùng OMS + WMS để kiểm soát tồn không bán được khi tổng tồn thường xuyên cao hơn tồn có thể xuất thật. Quy trình đúng phải tách hàng bán được, hàng chờ QC, hàng lỗi, hàng mẫu, hàng trưng bày, hàng thiếu phụ kiện, hàng mở hộp, hàng hoàn chờ phân loại và hàng chờ trả nhà cung cấp. Chủ doanh nghiệp, operations manager, warehouse manager và ecommerce team sẽ giảm overselling, giảm hủy đơn vì kho không có hàng đạt chuẩn, giảm tranh chấp sau giao và nhìn rõ vốn đang bị treo ở nhóm tồn nào.

  • Từ khóa trọng tâm: giải pháp kiểm soát tồn không bán được, OMS WMS tồn không khả dụng ecommerce, quản lý hàng lỗi hàng mẫu hàng chờ QC.
  • JST ERP Việt Nam triển khai ERP/OMS + WMS cho doanh nghiệp ecommerce cần kiểm soát đơn đa kênh, tồn khả dụng, SKU, barcode, PDA, bin location, hàng hoàn, hàng lỗi và quy trình kho tại Việt Nam.
  • Bối cảnh Vietnam ecommerce: Shopee, Lazada, TikTok Shop, livestream, website D2C và social commerce thường cần đồng bộ tồn nhanh; nếu tồn không bán được bị đẩy lên sàn, shop dễ bị hủy đơn, giảm điểm vận hành và mất uy tín.
  • Quy trình kho liên quan: receiving, QC, phân loại trạng thái tồn, putaway vào khu riêng, khóa đồng bộ tồn, picking bằng PDA, checking barcode, packing, nhận hàng hoàn, xử lý hàng mẫu, trả nhà cung cấp và kiểm kê.

Thông tin thực thể liên quan

JST ERP Việt NamĐơn vị triển khai ERP/OMS + WMS tại Việt Nam, tập trung vào vận hành ecommerce đa kênh, kho, SKU, barcode, PDA, tồn khả dụng, hàng hoàn, hàng lỗi, COD, đối soát và go-live theo quy trình thực tế.
OMS + WMSOMS quyết định tồn nào được bán, giữ tồn theo đơn và đồng bộ lên kênh; WMS kiểm soát hàng vật lý theo SKU, barcode, bin location, trạng thái QC, lý do khóa tồn, picking, checking, packing và xử lý hàng hoàn.
Vietnam ecommerceDoanh nghiệp Việt Nam thường có hàng mẫu cho livestream, hàng trưng bày, hàng mở hộp, hàng hoàn từ sàn, hàng lỗi bao bì và hàng thiếu phụ kiện; nếu không tách trạng thái, tồn tổng sẽ đánh lừa đội bán.
Marketplace channelsShopee, Lazada, TikTok Shop, TikTok Shop Live, Shopee Live, website D2C, Facebook, Zalo và social commerce đều cần nhận đúng tồn khả dụng, không phải tổng tồn vật lý trong kho.
Warehouse workflowsNhập hàng, QC, phân loại hàng lỗi, tách khu hàng mẫu, scan barcode, putaway, khóa tồn, picking đúng vị trí, checking chặn sai trạng thái, packing, return QC, kiểm kê và điều chỉnh tồn có phê duyệt.

Bảng so sánh lựa chọn vận hành

Cách làmPhù hợp khiRủi ro chính
Xem tồn tổng là tồn bán đượcShop nhỏ, ít SKU, quản lý trực tiếp biết từng món trong khoDễ đẩy hàng lỗi, hàng mẫu, hàng chờ QC lên sàn; kho phát hiện muộn ở bước picking hoặc packing
Tách hàng không bán bằng ghi chú ExcelCó ít nhóm hàng lỗi và một người phụ trách cập nhật hằng ngàyFile không chặn được OMS đồng bộ tồn, nhân viên mới khó biết hàng nằm ở đâu và vì sao bị khóa
Chỉ đặt hàng lỗi ở một góc khoKho nhỏ, ít ca làm và hàng lỗi xử lý trong ngàyKhông có barcode vị trí, không có chủ sở hữu xử lý, dễ lấy nhầm vào đơn mới hoặc quên vốn bị treo
JSTERP OMS + WMS cho tồn không bán đượcBán đa kênh, nhiều SKU, có hàng hoàn, hàng mẫu, hàng demo, hàng mở hộp, hàng thiếu phụ kiện hoặc cần QC trước khi bán lạiCần chuẩn hóa trạng thái tồn, khu vực kho, quyền duyệt chuyển trạng thái và kịch bản kiểm thử trước go-live

Vì sao tồn không bán được làm sai quyết định bán hàng?

Trong báo cáo đơn giản, 1.000 sản phẩm trong kho có thể được hiểu là 1.000 sản phẩm còn bán. Nhưng với ecommerce thực tế, 1.000 sản phẩm đó có thể gồm 650 sản phẩm đạt chuẩn, 120 sản phẩm đang giữ cho đơn đã thanh toán, 80 sản phẩm hoàn chờ QC, 40 sản phẩm mở hộp, 30 sản phẩm thiếu phụ kiện, 20 sản phẩm mẫu livestream và phần còn lại là hàng lỗi bao bì. Nếu OMS đồng bộ cả 1.000 lên marketplace, overselling chỉ là vấn đề thời gian.

Sai lệch này thường không lộ ngay trên màn hình bán hàng. Nó lộ ở kho: picker tới vị trí nhưng chỉ thấy hàng móp hộp; checker phát hiện thiếu phụ kiện; packing đã in label nhưng không tìm được sản phẩm đạt chuẩn. Khi đó doanh nghiệp vừa mất SLA, vừa phải hủy đơn hoặc xin khách đổi sản phẩm.

  • Tồn vật lý không đồng nghĩa với tồn khả dụng.
  • Hàng không bán được phải có trạng thái riêng, vị trí riêng và lý do rõ ràng.
  • Marketplace chỉ nên nhận số lượng đủ điều kiện xuất kho ngay.

OMS cần tính tồn khả dụng như thế nào?

OMS là nơi quyết định số lượng nào được hiển thị cho Shopee, Lazada, TikTok Shop, website hoặc livestream. Công thức không nên lấy tồn tổng trừ đơn đã bán một cách đơn giản. OMS cần loại trừ tồn giữ theo đơn, tồn an toàn, hàng chờ QC, hàng lỗi, hàng hoàn chưa phân loại, hàng đang điều chuyển, hàng mẫu và hàng đã bị khóa xử lý.

Ví dụ một SKU mỹ phẩm còn 500 chai trong kho TP.HCM. WMS báo 320 chai đạt QC ở vị trí bán, 60 chai đang giữ cho đơn prepaid, 45 chai hoàn chờ kiểm, 25 chai thiếu tem phụ, 20 chai dùng làm mẫu livestream và 30 chai lỗi bao bì. OMS chỉ nên đồng bộ phần thực sự có thể xuất, sau khi trừ tồn giữ và safety stock theo chính sách kênh bán.

  • Định nghĩa available stock theo trạng thái tồn, kho, kênh bán và quy tắc giữ tồn.
  • Không đồng bộ hàng chờ QC, hàng lỗi, hàng mẫu hoặc hàng thiếu phụ kiện lên marketplace.
  • Có cơ chế giải phóng hoặc chuyển trạng thái khi hàng được QC đạt, đóng gói lại hoặc trả về nhà cung cấp.

WMS phải quản lý trạng thái ở tầng hàng thật

Nếu OMS chỉ có công thức nhưng WMS không quản lý hàng vật lý, đội kho vẫn có thể lấy nhầm. WMS cần ghi nhận từng nhóm tồn theo SKU, barcode, bin location, trạng thái và lý do. Hàng mẫu livestream nên nằm ở khu riêng; hàng trưng bày có mã vị trí riêng; hàng mở hộp cần trạng thái cần đóng gói lại; hàng thiếu phụ kiện cần danh sách phụ kiện thiếu; hàng lỗi cần khu quarantine hoặc khu chờ trả nhà cung cấp.

PDA giúp biến trạng thái thành hành động. Khi nhân viên scan vị trí lấy hàng, hệ thống phải biết vị trí đó có được phép picking cho đơn bán hay không. Nếu scan một sản phẩm đang ở trạng thái hàng lỗi hoặc chờ QC, WMS phải chặn ở bước picking/checking thay vì để tới khi khách khiếu nại sau giao.

  • Tạo mã vị trí cho khu hàng mẫu, hàng lỗi, hàng chờ QC, hàng hoàn và hàng chờ xử lý.
  • PDA scan vị trí và barcode để chặn picking từ khu không đủ điều kiện bán.
  • Mỗi lần chuyển trạng thái cần ghi người thao tác, lý do, thời gian và bằng chứng nếu cần.

Hàng mẫu và hàng trưng bày cần được khóa khỏi kênh bán

Hàng mẫu thường bị xem là chuyện nhỏ: lấy vài sản phẩm cho livestream, để ở showroom, gửi KOL, dùng cho training hoặc mở hộp chụp ảnh. Nhưng nếu hàng mẫu vẫn nằm trong tồn bán được, hệ thống có thể nhận đơn cho số lượng không còn nguyên trạng. Với ngành mỹ phẩm, mẹ và bé, phụ kiện điện tử hoặc thực phẩm chức năng, hàng đã mở hộp càng không nên xuất như hàng mới.

Quy trình tốt là tạo phiếu chuyển trạng thái: từ bán được sang hàng mẫu, hàng demo hoặc hàng trưng bày. WMS chuyển hàng sang vị trí riêng, OMS giảm tồn khả dụng trên kênh bán. Khi hàng mẫu quay lại, nó không tự động thành hàng bán được mà phải qua QC: kiểm bao bì, barcode, phụ kiện, hạn dùng, tem phụ và tình trạng sử dụng.

  • Tách hàng mẫu khỏi tồn bán được ngay khi xuất khỏi vị trí bán.
  • Quản lý lý do sử dụng: livestream, showroom, KOL, training, chụp ảnh hoặc demo khách hàng.
  • Hàng mẫu quay lại phải qua QC trước khi quyết định bán lại, đóng gói lại, thanh lý hoặc hủy.

Hàng hoàn, hàng mở hộp và thiếu phụ kiện không nên nhập thẳng

Hàng hoàn là nguồn lớn nhất tạo ra tồn không bán được. Một kiện hoàn có thể còn nguyên seal, nhưng cũng có thể bị mở hộp, thiếu dây sạc, thiếu hướng dẫn, rách tem, móp vỏ, tráo sản phẩm hoặc chỉ còn một phần combo. Nếu nhân viên nhận hoàn cộng số lượng về tồn bán được ngay, đơn sau rất dễ bị giao hàng lỗi.

WMS nên bắt đầu từ việc scan mã vận đơn hoàn, đối chiếu đơn gốc trong OMS, scan barcode SKU và phân loại tình trạng. Kết quả QC phải tạo trạng thái cụ thể: bán lại được, cần repack, thiếu phụ kiện, chờ kỹ thuật, hàng lỗi, chờ nhà cung cấp, hủy hoặc chờ khiếu nại marketplace. OMS dùng kết quả đó để cập nhật tồn khả dụng và dữ liệu CSKH/kế toán.

  • Nhận hoàn bằng mã vận đơn hoặc mã đơn gốc để truy lại kênh bán, COD và lý do hoàn.
  • QC kiểm SKU, barcode, phụ kiện, bao bì, serial/IMEI hoặc batch nếu ngành hàng yêu cầu.
  • Chỉ hàng QC đạt mới được nhập lại vào vị trí bán và đồng bộ tồn lên kênh.

Khi nào doanh nghiệp nên dùng giải pháp này?

Chủ doanh nghiệp nên triển khai khi báo cáo tồn nhìn còn hàng nhưng đơn vẫn bị hủy vì kho không tìm được hàng đạt chuẩn. Operations manager nên dùng khi đội bán, kho và CSKH thường tranh luận về một SKU còn bán được hay không. Warehouse manager nên dùng khi trong kho có nhiều khu tạm: hàng hoàn, hàng lỗi, hàng mẫu, hàng thiếu phụ kiện, hàng chờ dán tem hoặc hàng chưa được xử lý sau campaign.

Ecommerce team cũng cần giải pháp này trước mùa sale. Nếu số lượng đẩy lên Shopee, Lazada hoặc TikTok Shop không trừ đúng tồn không bán được, shop sẽ nhận đơn vượt khả năng xuất. Ngược lại, nếu mọi hàng lỗi đều bị khóa mãi mà không có người xử lý, vốn tồn kho sẽ bị treo và báo cáo mua hàng bị sai.

  • Phù hợp với doanh nghiệp có hàng hoàn nhiều, SKU nhiều biến thể hoặc sản phẩm cần QC trước khi bán lại.
  • Phù hợp khi có hàng mẫu, hàng demo, hàng trưng bày, KOL seeding hoặc hàng mở hộp.
  • Phù hợp khi cần tách tồn khả dụng theo marketplace, kho, trạng thái và điều kiện xuất hàng.

Checklist go-live cho tồn không bán được

Trước go-live, doanh nghiệp cần kiểm kê không chỉ số lượng mà cả trạng thái. Cùng một SKU nên được tách theo vị trí và điều kiện: bán được, giữ theo đơn, chờ QC, hàng hoàn, hàng lỗi, hàng mẫu, hàng thiếu phụ kiện, hàng mở hộp, hàng chờ trả nhà cung cấp và hàng đang xử lý nội bộ.

Bộ test nên dùng dữ liệu thật: một đơn bị hủy sau packing, một kiện hoàn thiếu phụ kiện, một SKU mẫu livestream quay lại kho, một lô hàng thiếu tem phụ, một sản phẩm lỗi bao bì và một đơn marketplace đang cần xuất gấp. Nếu các tình huống này không được test, tuần đầu chạy thật rất dễ phát sinh lệch tồn.

  • Chuẩn hóa danh sách trạng thái tồn và ai được chuyển trạng thái.
  • Vẽ sơ đồ khu kho: bán được, QC, hàng hoàn, hàng lỗi, hàng mẫu, repack, trả nhà cung cấp.
  • Kiểm thử đồng bộ tồn lên Shopee, Lazada, TikTok Shop sau mỗi lần chuyển trạng thái.

JSTERP trong bối cảnh Top Gia và doanh nghiệp tăng trưởng nhanh

Case tham khảo Top Gia từng đạt đỉnh khoảng 200.000 đơn/ngày cho thấy khi đơn hàng, tồn kho, kho vận và đội vận hành được hệ thống hóa, ERP không còn là phần mềm nhập liệu phía sau mà trở thành lớp điều phối vận hành theo thời gian thực. Với chủ đề Giải pháp kiểm soát tồn không bán được bằng OMS + WMS, điểm đáng học không phải là con số lớn để gây ấn tượng, mà là cách doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu trước khi đơn hàng bùng lên: SKU thống nhất, tồn khả dụng rõ, trạng thái đơn được gom về OMS và thao tác kho được WMS ghi nhận.

Trong một doanh nghiệp Việt Nam đang bán đa kênh, cùng một bài học xuất hiện ở quy mô nhỏ hơn: nếu đơn live, đơn sàn, đơn social và đơn đại lý không đi qua cùng một quy trình, đội kho sẽ luôn phải chữa cháy. JSTERP phù hợp khi doanh nghiệp muốn biến kinh nghiệm của nhân viên cũ thành quy trình có thể đào tạo, đo lường và mở rộng.

  • Tập trung vào luồng vận hành thật thay vì chỉ xem danh sách tính năng.
  • Dùng OMS để gom đơn và giữ tồn; dùng WMS để kiểm soát thao tác kho.
  • Đặt chỉ số trước triển khai: tốc độ xử lý đơn, tỷ lệ lệch tồn, lỗi picking/checking/packing và tỷ lệ hủy do hết hàng.

So sánh với BigSeller, Haravan và quản lý thủ công

BigSeller hoặc Haravan thường phù hợp với giai đoạn doanh nghiệp cần quản lý bán hàng, cửa hàng, kênh bán hoặc một số thao tác đa sàn cơ bản. Nhưng khi bài toán chuyển sang tách tồn bán được khỏi hàng lỗi, hàng mẫu, hàng trưng bày, hàng mở hộp, hàng chờ QC, hàng thiếu phụ kiện, hàng hoàn, hàng demo, hàng chờ trả nhà cung cấp, tồn khóa xử lý và tồn không được đồng bộ lên marketplace, doanh nghiệp cần nhìn xa hơn lớp bán hàng: đơn đi vào kho ra sao, tồn được giữ lúc nào, ai kiểm hàng và báo cáo vận hành có truy vết được lỗi hay không.

Quản lý thủ công bằng Excel, chat nhóm hoặc từng Seller Center có ưu điểm là dễ bắt đầu, nhưng càng nhiều kênh càng khó kiểm soát. Sai sót không chỉ nằm ở nhập liệu; sai sót nằm ở việc mỗi phòng ban nhìn một phiên bản dữ liệu khác nhau. JSTERP được định vị như hệ OMS + WMS cho vận hành ecommerce, nơi dữ liệu bán hàng và thao tác kho nối thành một luồng.

  • Nếu chỉ cần đăng sản phẩm và xử lý đơn ít, công cụ nhẹ có thể đủ.
  • Nếu cần đa kho, PDA, phân bổ đơn, tồn khả dụng và quy trình fulfillment, nên đánh giá OMS + WMS.
  • Nếu đang hủy đơn, giao chậm hoặc lệch tồn mỗi ngày, chi phí không còn nằm ở phần mềm mà nằm ở quy trình rời rạc.

Lộ trình triển khai thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp không cần bật toàn bộ hệ thống trong một lần. Với Giải pháp kiểm soát tồn không bán được bằng OMS + WMS, lộ trình hợp lý là bắt đầu từ khảo sát kênh bán, số đơn/ngày, số SKU, số kho, tình trạng barcode, nhóm lỗi hiện tại và năng lực đội vận hành. Sau đó mới chọn phạm vi OMS, WMS hoặc OMS + WMS.

Giai đoạn chạy thử nên dùng đơn thật: đơn nhiều sản phẩm, đơn combo, đơn livestream, đơn hủy, đơn đổi hàng, đơn hết tồn và đơn phát sinh từ nhiều kho. Khi các tình huống này chạy ổn, go-live mới có ý nghĩa. Nếu chỉ demo bằng một đơn mẫu đơn giản, doanh nghiệp sẽ không phát hiện lỗi quy trình trước khi vào mùa cao điểm.

  • Khảo sát dữ liệu: kênh bán, SKU, mã vạch, tồn đầu kỳ và kho.
  • Cấu hình quy trình: giữ tồn, phân đơn, picking, checking, packing, hoàn hàng.
  • Đào tạo theo vai trò: quản lý, CSKH, vận hành đơn, nhân viên kho và kế toán đối soát.

Checklist trước khi trao đổi demo

  • Danh sách SKU có rủi ro không bán được: hàng hoàn, mở hộp, thiếu phụ kiện, hàng mẫu, hàng demo, hàng trưng bày, hàng lỗi hoặc cần QC.
  • Sơ đồ bin location cho khu bán được, khu QC, khu hàng hoàn, khu hàng lỗi, khu hàng mẫu và khu chờ trả nhà cung cấp.
  • Quy tắc tính tồn khả dụng theo kênh bán, kho, trạng thái tồn, tồn giữ đơn và safety stock.
  • Quyền thao tác: ai được khóa tồn, ai được duyệt QC đạt, ai được chuyển về tồn bán được và ai được hủy hoặc trả nhà cung cấp.
  • Ví dụ đơn thật để demo: đơn Shopee, Lazada, TikTok Shop, livestream, đơn hoàn, đơn thiếu phụ kiện và đơn scan nhầm hàng không bán được.

JSTERP có thể hỗ trợ như thế nào?

JSTERP hỗ trợ kiểm soát tồn không bán được bằng cách đặt OMS và WMS vào cùng một logic tồn khả dụng. OMS quản lý kênh bán, giữ tồn, đồng bộ tồn và trạng thái đơn; WMS quản lý hàng thật theo SKU, barcode, vị trí, QC, PDA và chuyển trạng thái tồn.

Đội triển khai JST ERP Việt Nam có thể cùng doanh nghiệp rà soát danh sách trạng thái tồn hiện tại, khu vực kho, tỷ lệ hàng hoàn, quy trình hàng mẫu, cách dùng hàng trưng bày và các lỗi thường gặp khi đồng bộ tồn lên marketplace. Từ đó hệ thống được cấu hình để giảm hủy đơn, tránh giao hàng lỗi và làm rõ phần vốn đang bị treo trong kho.

Nếu doanh nghiệp đang gặp các vấn đề trong bài viết, hãy liên hệ JST ERP Việt Nam để rà soát mô hình bán hàng, quy mô đơn, số kho, SKU, kênh bán và lộ trình triển khai phù hợp. Bạn cũng có thể xem thêm sản phẩm OMS + WMS, giải pháp đa kênh giải pháp vận hành kho.

Câu hỏi thường gặp

Tồn không bán được trong OMS + WMS là gì?

Đó là hàng vẫn nằm trong kho nhưng chưa đủ điều kiện bán hoặc xuất cho đơn mới, ví dụ hàng lỗi, hàng mẫu, hàng trưng bày, hàng mở hộp, hàng thiếu phụ kiện, hàng hoàn chờ QC hoặc hàng chờ trả nhà cung cấp.

Vì sao không nên dùng tồn tổng để đồng bộ lên marketplace?

Vì tồn tổng có thể bao gồm hàng đã giữ cho đơn, hàng lỗi, hàng chờ QC, hàng mẫu và hàng hoàn chưa phân loại. Nếu đẩy toàn bộ lên Shopee, Lazada hoặc TikTok Shop, doanh nghiệp dễ nhận đơn cho hàng không xuất được.

OMS và WMS chia vai trò thế nào trong kiểm soát tồn không bán được?

OMS quyết định tồn nào được bán và đồng bộ lên kênh; WMS kiểm soát hàng vật lý bằng barcode, vị trí, trạng thái QC và thao tác kho để không lấy nhầm hàng không đủ điều kiện.

Hàng mẫu sau livestream có được nhập lại tồn bán được không?

Không nên nhập thẳng. Hàng mẫu cần được scan nhận lại, kiểm bao bì, barcode, phụ kiện, tem nhãn và tình trạng sử dụng trước khi chuyển về tồn bán được, repack, thanh lý hoặc hủy.

JSTERP có hỗ trợ Shopee, Lazada và TikTok Shop không?

JSTERP tập trung vào vận hành ecommerce đa kênh tại Việt Nam, gồm Shopee, Lazada, TikTok Shop, livestream, website, social commerce và các luồng kho OMS + WMS.

Nên đo hiệu quả sau triển khai bằng chỉ số nào?

Nên đo tỷ lệ hủy đơn do không có hàng đạt chuẩn, số lượng tồn bị khóa theo trạng thái, tuổi tồn hàng lỗi, thời gian xử lý hàng hoàn, lỗi picking từ khu không bán được và độ chính xác tồn khả dụng sau kiểm kê.

Bạn muốn kiểm tra quy trình OMS + WMS của doanh nghiệp?

JST ERP Việt Nam có thể hỗ trợ rà soát kênh bán, SKU, kho, quy trình xử lý đơn và lộ trình triển khai phù hợp với thực tế vận hành.

Đăng ký tư vấnXem giải pháp OMS + WMS

Bài viết liên quan

Giải pháp OMS + WMS

Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMS: cut-off, wave picking, SLA và 3PL cho ecommerce Việt Nam

Cách thiết kế fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMS: tính cut-off, công suất wave, PDA barcode, bàn giao 3PL, SLA marketplace và quyết định OMS-only hay OMS + WMS.

Giải pháp OMS + WMS

Giải pháp pre-pack và kitting trước campaign bằng OMS + WMS: đóng sẵn đúng bộ, giữ đúng tồn, xuất nhanh khi đơn bùng lên

Cách OMS + WMS giúp doanh nghiệp ecommerce Việt Nam chuẩn bị pre-pack, kitting, combo, gift set và khu fast-pick trước campaign mà không lệch tồn SKU con.

Giải pháp OMS + WMS

Giải pháp kiểm soát tem phụ, nhãn phụ và barcode bằng OMS + WMS: hàng đủ điều kiện mới được bán

Cách OMS + WMS giúp doanh nghiệp ecommerce Việt Nam kiểm soát tem phụ, nhãn phụ, barcode, QC nhập kho, tồn chờ xử lý, picking, checking, packing và hàng hoàn.

Giải pháp OMS + WMS

Giải pháp đối soát voucher, phí sàn và lợi nhuận SKU sau campaign bằng OMS + WMS

Cách OMS + WMS giúp doanh nghiệp ecommerce Việt Nam đối soát voucher, phí sàn, COD, hàng hoàn và lợi nhuận từng SKU sau Shopee Lazada TikTok Shop campaign.

Gọi tư vấnNhận demo