Câu hỏi thường gặp

Tìm câu trả lời cho thắc mắc của bạn

Tổng hợp các câu hỏi thường gặp về JST ERP: tính năng, giá cả, triển khai và hỗ trợ.

Đăng ký tư vấn và chuẩn bị câu hỏi triển khai JST ERP

Nên đọc FAQ theo mục tiêu nào?

Đang phân vân OMS hay WMS?

Hãy đọc nhóm câu hỏi về giá, triển khai và quản lý nhiều kho để xác định phạm vi ban đầu.

Đang chuẩn bị demo?

Chuẩn bị kênh bán, số đơn, số SKU, sơ đồ kho và các lỗi vận hành đang gặp để demo sát hơn.

Đang lo hỗ trợ sau go-live?

Xem nhóm hỗ trợ, bảo mật và triển khai để hiểu cách JST ERP đồng hành sau khi hệ thống chạy thật.

Nhóm câu hỏi

FAQ được chia theo từng bước ra quyết định

Doanh nghiệp có thể đọc từ tổng quan, tính năng, giá, triển khai đến hỗ trợ để đi từ hiểu sản phẩm đến chuẩn bị trao đổi.

Tổng quan

JST ERP là gì?

JST ERP là hệ thống quản lý tài nguyên doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning) được thiết kế đặc biệt cho doanh nghiệp thương mại điện tử và bán hàng đa kênh tại Việt Nam. Hệ thống giúp quản lý đơn hàng, kho hàng, tồn kho và vận hành một cách tập trung và hiệu quả.

JST ERP phù hợp với loại hình doanh nghiệp nào?

JST ERP phù hợp với: (1) Shop online mới bắt đầu cần gom đơn từ social/livestream, (2) Doanh nghiệp bán hàng đa kênh (Shopee, Lazada, TikTok Shop, Facebook), (3) Doanh nghiệp có kho riêng cần quy trình kho chuyên nghiệp, (4) Doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô và cần hệ thống vận hành chuẩn hóa. Xem phân tích chi tiết tại: Phần mềm OMS + WMS cho ecommerce Việt Nam, Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMSGiải pháp đối soát COD, phí sàn và hàng hoàn.

JST ERP khác gì với các phần mềm quản lý khác?

JST ERP tập trung vào bài toán thương mại điện tử tại Việt Nam với: (1) Kết nối các kênh bán phổ biến như Shopee, Lazada, TikTok Shop theo phạm vi triển khai, (2) Hỗ trợ livestream và social commerce, (3) Giao diện và tài liệu phù hợp với đội vận hành, (4) Đội ngũ tư vấn và hỗ trợ triển khai tại Việt Nam.

Tính năng

JST ERP có những tính năng chính nào?

Tính năng chính bao gồm: (1) Quản lý đơn hàng tập trung từ nhiều kênh, (2) Đồng bộ tồn kho real-time, (3) Quản lý kho với quy trình chuẩn (WMS), (4) Tích hợp livestream và gom comment/inbox, (5) Quản lý vận chuyển và đối soát, (6) Báo cáo và phân tích dữ liệu, (7) Quản lý sản phẩm và danh mục. Xem phân tích chi tiết tại: Phần mềm OMS + WMS cho ecommerce Việt Nam, SLA đồng bộ tồn kho đa sàn, Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMS, Giải pháp đối soát COD, phí sàn và hàng hoànChi phí và ROI WMS cho ecommerce Việt Nam.

JST ERP có hỗ trợ livestream bán hàng không?

Có. JST ERP hỗ trợ gom comment, inbox từ livestream Facebook, TikTok. Hệ thống tự động chuyển comment thành đơn hàng, giúp đội bán hàng xử lý nhanh hơn và giảm thiểu sai sót.

Tôi có thể tích hợp JST ERP với những nền tảng nào?

JST ERP tích hợp với: (1) Sàn TMĐT: Shopee, Lazada, TikTok Shop, Sendo, (2) Social: Facebook, Instagram, Zalo, (3) Vận chuyển: Giao Hàng Nhanh, Giao Hàng Tiết Kiệm, Viettel Post, J&T, (4) Thanh toán: VNPay, MoMo, ZaloPay, (5) Thiết bị kho: PDA, máy quét mã vạch.

JST ERP có hỗ trợ quản lý nhiều kho không?

Có. JST ERP hỗ trợ quản lý nhiều kho và chi nhánh theo phạm vi triển khai. Phân bổ đơn không nên chỉ dựa vào kho gần nhất mà cần kiểm tồn khả dụng, SLA, công suất, chi phí và khả năng xử lý của kho. Xem phân tích chi tiết tại: Phân bổ đơn đa kho bằng OMS + WMS.

Phân bổ đơn đa kho nên ưu tiên kho gần nhất hay kho đủ hàng?

Hãy lọc kho đủ tồn khả dụng, capability, công suất và cut-off trước; sau đó mới xếp hạng theo khả năng hoàn tất toàn bộ đơn, SLA, tổng chi phí và khoảng cách. Xem phân tích chi tiết tại: Phân bổ đơn đa kho bằng OMS + WMS.

Khi nào nên tách một đơn sang nhiều kho?

Chỉ nên split khi giá trị giữ đơn hoặc SLA lớn hơn cước, đóng gói, hàng hoàn, COD và rủi ro trải nghiệm bổ sung; cần giới hạn số kiện và loại đơn. Xem phân tích chi tiết tại: Phân bổ đơn đa kho bằng OMS + WMS.

Làm sao tránh hai kho cùng giữ một lượng tồn cho cùng đơn?

OMS cần reservation có mã duy nhất, thời hạn, trạng thái và idempotency; WMS chỉ phát task cho allocation đang hiệu lực và phải reverse task cũ trước khi re-route. Xem phân tích chi tiết tại: Phân bổ đơn đa kho bằng OMS + WMS.

Đồng bộ tồn kho realtime nên đo bằng chỉ số nào?

Nên đo riêng độ trễ nhận đơn, giữ tồn và kênh xác nhận; dùng P95/P99, tỷ lệ thành công, backlog quá hạn, tuổi bản ghi cũ nhất, duplicate, missing event và chênh lệch OMS–kênh–WMS. Xem phân tích chi tiết tại: SLA đồng bộ tồn kho đa sàn.

Safety buffer tồn kho đa sàn nên đặt bao nhiêu?

Buffer nên dựa trên tốc độ bán trong cửa sổ rủi ro, độ trễ P95/P99, campaign, độ chính xác kho và khả năng dừng bán; không có một mức 2–3 sản phẩm phù hợp mọi SKU. Xem phân tích chi tiết tại: SLA đồng bộ tồn kho đa sàn.

Khi API sàn lỗi có nên tiếp tục nhận đơn không?

Chỉ tiếp tục với SKU có buffer và mức rủi ro cho phép; khi dữ liệu stale vượt ngưỡng, nên giảm tồn công bố, đóng SKU tồn thấp/campaign hoặc chuyển manual approval theo degraded-mode policy. Xem phân tích chi tiết tại: SLA đồng bộ tồn kho đa sàn.

Độ chính xác tồn kho bao nhiêu phần trăm là tốt?

Không có một tỷ lệ phù hợp cho mọi kho. Hãy đo riêng độ đúng theo SKU, vị trí và trạng thái; đặt ngưỡng chặt hơn cho SKU bán nhanh, giá trị cao, tồn thấp và SKU đang chạy campaign. Xem phân tích chi tiết tại: Độ chính xác tồn kho ecommerce.

Cycle count khác kiểm kê toàn kho như thế nào?

Cycle count kiểm một nhóm SKU hoặc vị trí theo lịch hay tín hiệu rủi ro nên ít gián đoạn hơn; kiểm kê toàn kho chốt toàn bộ phạm vi tại một thời điểm. Xem phân tích chi tiết tại: Độ chính xác tồn kho ecommerce.

Nên cycle count SKU ecommerce với tần suất nào?

Có thể bắt đầu bằng SKU A hoặc rủi ro cao hằng ngày-hằng tuần, SKU B hằng tháng và SKU C hằng quý; sau đó điều chỉnh theo tốc độ bán, giá trị, sai lệch, hàng hoàn và campaign. Xem phân tích chi tiết tại: Độ chính xác tồn kho ecommerce.

Muốn giao trong ngày thì nên dùng OMS-only hay OMS + WMS?

OMS-only phù hợp khi ít đơn, ít SKU và một kho nhỏ. Khi cần PDA, barcode, bin location, wave picking, checking, packing, staging và bàn giao 3PL, nên dùng OMS + WMS. Xem phân tích chi tiết tại: Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMS, Thiết kế layout kho ecommerceĐịnh biên nhân sự kho ecommerce.

Cut-off giao trong ngày nên xác định theo tiêu chí nào?

Cut-off nên dựa trên giờ lấy hàng của hãng vận chuyển, số đơn đang chờ, năng lực kho còn lại, nhóm SKU khó xử lý, đơn COD cần xác nhận và khoảng đệm cho ngoại lệ. Xem phân tích chi tiết tại: Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMS.

Dùng kho 3PL rồi có cần hệ thống OMS + WMS không?

Vẫn cần lớp OMS để quyết định đơn, tồn, SLA, COD và trách nhiệm; WMS hoặc tích hợp 3PL giúp trả trạng thái picking, packing, mã kiện, bàn giao và tồn khả dụng rõ hơn. Xem phân tích chi tiết tại: SLA 3PL fulfillment ecommerce, Giải pháp fulfillment giao trong ngày bằng OMS + WMSKho tự vận hành hay thuê 3PL fulfillment?.

Khi nào nên chọn 3PL fulfillment thay vì tự vận hành kho?

Nên ưu tiên 3PL khi cần mở nhanh, sản lượng biến động, chưa muốn đầu tư đội kho hoặc cần phủ nhiều vùng; vẫn phải kiểm tổng chi phí, SLA, tồn, hàng hoàn và điều khoản trách nhiệm. Xem phân tích chi tiết tại: Kho tự vận hành hay thuê 3PL fulfillment?SLA 3PL fulfillment ecommerce.

Bao nhiêu đơn mỗi ngày thì nên mở kho riêng?

Không có một ngưỡng đơn chung. Điểm hòa vốn phụ thuộc chi phí cố định, số dòng hàng, độ phức tạp SKU, tỷ lệ hoàn, sản lượng peak và đơn giá 3PL; cần tính theo tháng và kiểm thêm công suất theo giờ. Xem phân tích chi tiết tại: Kho tự vận hành hay thuê 3PL fulfillment?.

Khi nào nên dùng mô hình hybrid giữa kho nội bộ và 3PL?

Hybrid phù hợp khi cần giữ SKU hoặc đơn phức tạp ở kho nội bộ nhưng dùng 3PL cho vùng xa, SKU chuẩn, tải peak hoặc kho dự phòng; OMS phải quản lý phân kho và tồn khả dụng chung. Xem phân tích chi tiết tại: Kho tự vận hành hay thuê 3PL fulfillment?.

SLA 3PL fulfillment cần có những chỉ số nào?

Tối thiểu nên có receiving, inventory accuracy, order ACK, pick-check-pack, bàn giao carrier, return receiving, return QC, claim, API và capacity peak; mỗi chỉ số phải có start, stop, mẫu số, ngoại lệ, evidence và owner. Xem phân tích chi tiết tại: SLA 3PL fulfillment ecommerce.

Nên đo 3PL bàn giao đúng hạn theo trung bình hay tỷ lệ đúng hạn?

Nên dùng tỷ lệ đúng hạn cùng P90/P95 và backlog aging; thời gian trung bình có thể bị nhiều đơn nhanh che phần đuôi đơn rất trễ. Xem phân tích chi tiết tại: SLA 3PL fulfillment ecommerce.

Ai chịu trách nhiệm khi OMS gửi đơn nhưng 3PL không nhận được?

OMS cần request ID, timestamp và retry; 3PL phải trả ACK hoặc reject có reason. Không có ACK thì đơn vào queue ngoại lệ với owner và escalation, không được mặc định là đã nhận. Xem phân tích chi tiết tại: SLA 3PL fulfillment ecommerce.

Đối soát COD, phí sàn và hàng hoàn nên bắt đầu từ đâu?

Nên bắt đầu từ đơn hàng và mã vận đơn, sau đó nối sang file settlement, phí sàn, COD, refund và WMS return. Xem phân tích chi tiết tại: Giải pháp đối soát COD, phí sàn và hàng hoàn, Quản lý hàng hoàn ecommerce: cost-to-recover, SLA QC và OMS + WMS, Lợi nhuận thật từng đơn ecommerceĐối soát dòng tiền ecommerce bằng 4-way match.

Khi nào OMS-only đủ cho đối soát, khi nào cần OMS + WMS?

OMS-only phù hợp khi chỉ cần nối order, settlement và bank với hàng hoàn đơn giản. Khi hàng hoàn cần QC, barcode, bin location, nhiều kho hoặc 3PL, nên dùng OMS + WMS. Xem phân tích chi tiết tại: Giải pháp đối soát COD, phí sàn và hàng hoàn, Lợi nhuận thật từng đơn ecommerceĐối soát dòng tiền ecommerce bằng 4-way match.

Đối soát COD và phí sàn nên khớp theo tổng tiền hay từng đơn?

Nên khớp ít nhất tới order line và settlement transaction; tổng tiền chỉ dùng làm control total vì khoản thừa có thể che khoản thiếu. Xem phân tích chi tiết tại: Đối soát dòng tiền ecommerce bằng 4-way match.

4-way match trong ecommerce gồm những dữ liệu nào?

Gồm order/order line trong OMS, transaction settlement của sàn hoặc 3PL, tiền thực nhận tại ví/ngân hàng/COD và bằng chứng giao–hoàn–QC trong WMS. Xem phân tích chi tiết tại: Đối soát dòng tiền ecommerce bằng 4-way match.

Chênh lệch đối soát nhỏ có nên tự động bỏ qua không?

Có thể auto-classify trong tolerance được duyệt nhưng không xóa dấu vết; phải giữ số tiền, reason, lũy kế, owner và quyền phê duyệt. Xem phân tích chi tiết tại: Đối soát dòng tiền ecommerce bằng 4-way match.

Khi nào lợi nhuận một đơn ecommerce được coi là lợi nhuận thật?

Chỉ nên gọi là lợi nhuận thực hiện khi các khoản thu–phí chính đã được settlement, giá vốn và chi phí vận hành đã khóa theo quy tắc, đồng thời return/refund/claim đã hết cửa sổ hoặc được accrual rõ ràng. Xem phân tích chi tiết tại: Lợi nhuận thật từng đơn ecommerce.

Vì sao doanh số tăng nhưng tiền và lợi nhuận có thể giảm?

Doanh số có thể gồm đơn chưa thanh toán, hủy hoặc hoàn; tiền thực nhận còn bị trừ voucher do shop chịu, phí sàn, vận chuyển, refund, quảng cáo, claim và chi phí kho. Xem phân tích chi tiết tại: Lợi nhuận thật từng đơn ecommerce.

Hàng hoàn nên được tính vào lợi nhuận đơn như thế nào?

Tách refund tài chính khỏi trạng thái hàng vật lý; chỉ hoàn nhập phần giá vốn có thể phục hồi sau khi WMS scan đúng return line, QC và gán disposition. Xem phân tích chi tiết tại: Lợi nhuận thật từng đơn ecommerce.

Khi nào doanh nghiệp ecommerce nên chọn OMS-only thay vì OMS + WMS?

OMS-only phù hợp khi điểm nghẽn chính là gom đơn, SKU mapping, tồn khả dụng và trạng thái đơn; nếu lỗi nằm ở picking, checking, packing, hàng hoàn, barcode, PDA hoặc nhiều kho thì nên đánh giá OMS + WMS. Xem phân tích chi tiết tại: Phần mềm OMS + WMS cho ecommerce Việt Nam.

Cần chuẩn bị gì trước khi demo phần mềm OMS + WMS?

Nên chuẩn bị kênh bán, số đơn, SKU master, barcode, tồn theo kho, sơ đồ vị trí, file đối soát, quy trình hàng hoàn và 10-20 đơn lỗi thật để demo sát vận hành. Xem phân tích chi tiết tại: Phần mềm OMS + WMS cho ecommerce Việt Nam.

Công cụ đa sàn khác OMS + WMS ở điểm nào?

Công cụ đa sàn thường mạnh ở kết nối gian hàng, gom đơn và đồng bộ tồn; OMS + WMS đi sâu hơn vào giữ tồn, phân kho, barcode, PDA, bin location, return QC, đối soát trách nhiệm và go-live dữ liệu. Xem phân tích chi tiết tại: Phần mềm OMS + WMS cho ecommerce Việt Nam.

Tiền đã quyết toán nhưng hàng hoàn chưa về kho thì xử lý thế nào?

Cần tách trạng thái tài chính và trạng thái hàng vật lý; đơn có thể đã quyết toán nhưng vẫn nằm trong hàng đợi return in transit cho đến khi WMS scan nhận hàng và QC. Xem phân tích chi tiết tại: Giải pháp đối soát COD, phí sàn và hàng hoànQuản lý hàng hoàn ecommerce: cost-to-recover, SLA QC và OMS + WMS.

Khi nào hàng hoàn được cộng lại vào tồn bán được?

Chỉ sau khi kho scan nhận đúng kiện, đối chiếu đúng SKU hoặc serial, hoàn tất QC và gán disposition sellable. Trạng thái carrier giao về hoặc refund hoàn tất không đủ để cộng ATP. Xem phân tích chi tiết tại: Quản lý hàng hoàn ecommerce: cost-to-recover, SLA QC và OMS + WMS.

Khi nào nên hoàn tiền không cần khách trả lại hàng?

Hãy so giá trị có thể phục hồi với cước chiều về, xử lý, QC, rework, khấu hao và rủi ro; chỉ tự động hóa trong phạm vi SKU, giá trị, lý do và tần suất đã được duyệt. Xem phân tích chi tiết tại: Quản lý hàng hoàn ecommerce: cost-to-recover, SLA QC và OMS + WMS.

Làm sao tránh cộng tồn hàng hoàn hai lần?

Mỗi return line cần mã duy nhất và event có idempotency; refund, carrier delivery và WMS receiving là các sự kiện riêng, chỉ disposition sellable được tạo một bút toán tăng tồn. Xem phân tích chi tiết tại: Quản lý hàng hoàn ecommerce: cost-to-recover, SLA QC và OMS + WMS.

Giá cả & Gói dịch vụ

JST ERP có những gói dịch vụ nào?

JST ERP Việt Nam tư vấn theo 2 phạm vi chính: (1) OMS: quản lý đơn hàng, sản phẩm, tồn kho, shop và kênh bán đa nền tảng, (2) OMS + WMS: bổ sung quản lý kho thực địa như khu vực, vị trí, PDA, picking, checking, packing và kiểm kê. Chi tiết giá vui lòng liên hệ để được tư vấn phù hợp.

Có thể xem demo hoặc trải nghiệm hệ thống không?

Có. Doanh nghiệp có thể đăng ký để trao đổi nhu cầu, xem demo theo bài toán vận hành và xác nhận hình thức trải nghiệm phù hợp với phạm vi OMS hoặc OMS + WMS.

Chi phí triển khai JST ERP là bao nhiêu?

Chi phí triển khai phụ thuộc vào phạm vi OMS hoặc OMS + WMS, số kho và người dùng, dữ liệu, tích hợp, thiết bị, đào tạo và hỗ trợ go-live. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo phạm vi khảo sát thay vì chỉ so phí thuê bao. Xem phân tích chi tiết tại: Chi phí và ROI WMS cho ecommerce Việt Nam.

Khi nào đầu tư WMS có thể hoàn vốn?

WMS bắt đầu hoàn vốn khi lợi ích tích lũy từ nhân công, lỗi kho, tồn lệch, SLA và hàng hoàn lớn hơn tổng chi phí phần mềm, dữ liệu, tích hợp, thiết bị, đào tạo và vận hành. Xem phân tích chi tiết tại: Chi phí và ROI WMS cho ecommerce Việt Nam.

Những chi phí nào phải đưa vào TCO WMS?

TCO nên gồm phí phần mềm, khảo sát quy trình, làm sạch SKU và barcode, tích hợp, PDA và máy in, đào tạo, chạy song song, hỗ trợ go-live, admin dài hạn và dự phòng thay đổi. Khi so với 3PL, cần cộng thêm lưu kho, inbound, pick-pack, vật tư, hàng hoàn, claim, minimum, line-haul và phí thoát. Xem phân tích chi tiết tại: Chi phí và ROI WMS cho ecommerce Việt NamKho tự vận hành hay thuê 3PL fulfillment?.

OMS-only có đủ để giảm chi phí kho không?

OMS-only phù hợp khi chi phí chủ yếu nằm ở gom đơn, giữ tồn và phân kho. Nếu lỗi phát sinh ở bin location, barcode, picking, checking, packing, kiểm kê hoặc return QC, nên đánh giá OMS + WMS. Xem phân tích chi tiết tại: Chi phí và ROI WMS cho ecommerce Việt Nam, Thiết kế layout kho ecommerceĐịnh biên nhân sự kho ecommerce.

1.000 đơn ecommerce mỗi ngày cần bao nhiêu nhân viên kho?

Không có một con số chung. Hãy đổi từng loại đơn thành phút receiving, replenishment, picking, checking, packing và bàn giao; cộng thời gian gián tiếp cùng buffer rồi chia theo phút làm việc hữu dụng trong đúng cửa sổ SLA. Xem phân tích chi tiết tại: Định biên nhân sự kho ecommerce.

Nên đo năng suất kho theo đơn hay theo order line?

Order line phản ánh số lần chạm SKU tốt hơn số đơn, nhưng vẫn phải tách single-line, multi-line, combo, bulky, serial và return; khi độ khó khác lớn nên dùng standard minute hoặc weighted workload. Xem phân tích chi tiết tại: Định biên nhân sự kho ecommerce.

Có nên lấy năng suất nhân viên giỏi nhất làm định mức kho?

Không. Nên dùng time study đã phân tầng order profile, method chuẩn và nhịp bền vững; đồng thời giữ allowance hợp lệ cho an toàn, nghỉ và bàn giao. Xem phân tích chi tiết tại: Định biên nhân sự kho ecommerce.

Nên dành bao nhiêu diện tích kho cho kệ chứa hàng?

Không có một tỷ lệ chung. Hãy trừ receiving, QC, packing, staging, hàng hoàn, lối đi, an toàn và buffer trước; sau đó kiểm tra bằng lưu lượng giờ peak. Xem phân tích chi tiết tại: Thiết kế layout kho ecommerce.

Khi nào nên tách khu bulk và forward-pick?

Nên tách khi SKU bán nhanh tạo nhiều lượt lấy nhưng không cần toàn bộ tồn ở mặt pick. Bulk giữ tồn dự trữ, forward-pick giữ lượng đủ đến lần replenishment kế tiếp. Xem phân tích chi tiết tại: Thiết kế layout kho ecommerce.

Slotting ABC trong kho ecommerce nên dựa vào tiêu chí nào?

Nên xét order lines, lượt chạm, cube velocity, kích thước, trọng lượng, affinity, batch/FEFO, rủi ro nhầm SKU và tần suất replenishment, không chỉ dựa vào doanh thu. Xem phân tích chi tiết tại: Thiết kế layout kho ecommerce.

Có phí ẩn nào không?

Không. JST ERP minh bạch về giá cả. Chi phí bao gồm: (1) Phí đăng ký hàng tháng/năm, (2) Phí triển khai ban đầu (nếu có), (3) Phí tùy chỉnh (nếu có yêu cầu đặc biệt). Tất cả được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng.

Triển khai & Đào tạo

Mất bao lâu để triển khai JST ERP?

Thời gian triển khai phụ thuộc vào phạm vi: OMS thường nhanh hơn vì tập trung vào đơn hàng, sản phẩm, tồn kho và kênh bán; OMS + WMS cần thêm khảo sát kho, thiết kế khu vực / vị trí, cấu hình PDA, quy trình picking, checking, packing, kiểm kê và đào tạo nhân sự kho. Thời gian cụ thể nên xác nhận sau khảo sát. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Có cần đào tạo nhân viên không?

Có. Đào tạo nên theo vai trò và dùng tình huống thật cho người dùng, key user và admin; trước go-live cần kiểm tra cả luồng chuẩn lẫn ngoại lệ thay vì chỉ giới thiệu nút bấm. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Tôi có cần chuyên gia IT để vận hành JST ERP không?

Thông thường doanh nghiệp không cần đội IT chuyên trách để sử dụng các thao tác vận hành hằng ngày. Tuy nhiên, phạm vi cấu hình, tích hợp và phân quyền ban đầu nên được đội JST ERP hướng dẫn để hệ thống đi vào vận hành đúng quy trình.

Dữ liệu cũ của tôi có được chuyển sang JST ERP không?

Có thể hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu theo phạm vi thống nhất trước triển khai, thường gồm sản phẩm, thông tin khách hàng, tồn kho và một số dữ liệu vận hành cần thiết. Dữ liệu cần được đối chiếu bằng control total và exception list trước khi sử dụng. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Go-live OMS + WMS cần đạt những điều kiện nào?

Cần đạt bốn cổng: dữ liệu SKU, barcode, tồn và đơn mở đã đối chiếu; UAT gồm ngoại lệ đã đạt; người dùng và thiết bị sẵn sàng; rollback có trigger, owner và dữ liệu phục hồi rõ. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Khi nào nên rollback OMS + WMS trong ngày go-live?

Nên rollback hoặc cô lập phạm vi khi lỗi chạm ngưỡng đã duyệt, như mất hoặc trùng đơn, tồn phát sai, label lỗi diện rộng, không truy vết được kiện hoặc backlog đe dọa SLA. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Có nên chạy song song hệ thống cũ và OMS + WMS mới không?

Chỉ nên chạy song song khi đã chỉ định hệ thống nào được quyền ghi từng nghiệp vụ. Shadow run để so kết quả an toàn hơn việc nhân viên nhập đơn hoặc tồn ở hai nơi. Xem phân tích chi tiết tại: Triển khai OMS + WMS không gián đoạn.

Hỗ trợ & Bảo mật

JST ERP hỗ trợ khách hàng như thế nào?

JST ERP hỗ trợ khách hàng theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất, bao gồm tư vấn sử dụng, xử lý câu hỏi vận hành và hỗ trợ sau triển khai qua các kênh liên hệ phù hợp như điện thoại, email, Zalo hoặc hệ thống ticket nếu được áp dụng.

Dữ liệu của tôi có an toàn không?

JST ERP áp dụng các nguyên tắc bảo mật cần thiết cho hệ thống doanh nghiệp như phân quyền người dùng, kiểm soát truy cập và các cơ chế bảo vệ dữ liệu theo phạm vi triển khai. Các yêu cầu bảo mật chi tiết sẽ được xác nhận trong quá trình tư vấn và hợp đồng dịch vụ.

Nếu tôi gặp sự cố, ai sẽ hỗ trợ?

Đội ngũ phụ trách của JST ERP sẽ hỗ trợ qua các kênh liên hệ chính như điện thoại 0389107376, email yada@jushuitan.com, Zalo hoặc hệ thống ticket nếu được áp dụng. Thời gian phản hồi phụ thuộc mức độ ưu tiên và phạm vi hỗ trợ đã thống nhất.

JST ERP có cập nhật tính năng mới không?

JST ERP tiếp tục cải tiến sản phẩm theo nhu cầu thị trường và phản hồi vận hành. Các thay đổi ảnh hưởng đến doanh nghiệp sẽ được trao đổi theo chính sách cập nhật và hỗ trợ tương ứng.

Vẫn còn thắc mắc?

Đội ngũ JST ERP sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của bạn.

Liên hệ tư vấnGọi ngay: 0389107376
Gọi tư vấnNhận demo